ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "loại hình" (1件)
loại hình
日本語
名形態
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
類語検索結果 "loại hình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "loại hình" (1件)
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
